Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "miễn phí" (1)
miễn phí

Tiếng Anh
Danh từcompliment
miễn phí vé vào cổng
Free admission
Từ liên quan "miễn phí" (1)
dịch vụ miễn phí

Tiếng Anh
Danh từcomplimentary
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
The hotel offers some free services
Cụm từ "miễn phí" (4)
miễn phí vé vào cổng
Free admission
tất cả đều là miễn phí
Everything is free
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
The hotel offers some free services
Bạn có thể tải về ứng dụng này miễn phí trên trang web chính thức.
You can download this application for free from the official website.
